translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thế mạnh" (1件)
thế mạnh
日本語 強み
Đây là thế mạnh của công ty.
これは会社の強みだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thế mạnh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thế mạnh" (3件)
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
その少年はたくましい体をしている。
Đây là thế mạnh của công ty.
これは会社の強みだ。
Cần phát huy thế mạnh.
強みを発揮すべきだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)